驾驶后座

giá sử hậu tọa

Hán Việt: giá sử hậu tọa

Tổng quan

(quân sự) chỗ đứng bắn (trong thành luỹ), ghế dài (trên xe ngựa), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bờ đường

Cấu tạo: 駕 (giá) + 駛 (sử) + 後 (hậu) + 座 (tọa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

驾驶卡车 · 驾驶执照 · 驾驶技术 · 驾驶汽车 · 驾驶能力 · 驾驶设备 · 后座力 · 驾驶人