駕駛艙錄音器

jià shǐ cāng lù yīn qì giá sử thương lục âm khí

Hán Việt: giá sử thương lục âm khí · Pinyin: jià shǐ cāng lù yīn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (sử) + (thương) + (lục) + (âm) + (khí)