駭人聽聞
hãi nhân thính văn
Hán Việt: hãi nhân thính văn · Pinyin: hài rén tīng wén
Tổng quan
sốc | kinh hoàng | tàn ác | khủng khiếp nghe rợn cả người; kinh sợ; khủng khiếp。使人聽了非常吃驚(多指社會上發生的壞事)。
Nghĩa
Việt
- Cihui sốc | kinh hoàng | tàn ác | khủng khiếp nghe rợn cả người; kinh sợ; khủng khiếp。使人聽了非常吃驚(多指社會上發生的壞事)。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骇:震惊。使人听了非常吃惊、害怕。
- Tân Hoa Tự Điển 使人听了非常吃惊(多指社会上发生的坏事)。
- Tân Hoa Tự Điển 骇震惊。使人听了非常吃惊、害怕。
Eng
- CC-CEDICT shocking|horrifying|atrocious|terrible
- Cihui shocking; horrifying; atrocious; terrible