骑士气质

kị sĩ khí chất

Hán Việt: kị sĩ khí chất

Tổng quan

tầng lớp hiệp sĩ, tinh thần hiệp sĩ, tước hầu

Cấu tạo: 騎 (kị) + 士 (sĩ) + 氣 (khí) + 質 (chất)

Từ liên quan

Gần nghĩa

气质高尚 · 骑士制度 · 骑士气概 · 骑士精神 · 骑士身分 · 骑士风格 · 气质地 · 气质的