騎士經濟階級

qí shì jīng jì jiē jí kị sĩ kinh tể giai cấp

Hán Việt: kị sĩ kinh tể giai cấp · Pinyin: qí shì jīng jì jiē jí

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (sĩ) + (kinh) + (tể) + (giai) + (cấp)