骨骼韌帶撕裂
cốt cách nhận đái tê liệt
Hán Việt: cốt cách nhận đái tê liệt · Pinyin: gǔ gé rèn dài sī liè
Tổng quan
Cấu tạo: 骨 (cốt) + 骼 (cách) + 韌 (nhận) + 帶 (đái) + 撕 (tê) + 裂 (liệt)
Hán Việt: cốt cách nhận đái tê liệt · Pinyin: gǔ gé rèn dài sī liè
Cấu tạo: 骨 (cốt) + 骼 (cách) + 韌 (nhận) + 帶 (đái) + 撕 (tê) + 裂 (liệt)