骰子令

tóu zǐ lìngđầu tử lệnh

Hán Việt: đầu tử lệnh · Pinyin: tóu zǐ lìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓以掷骰子劝饮。

Cấu tạo: 骰 (đầu) + 子 (tử) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn obligation to drink imposed by throwing dice (at a banquet)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以掷骰子劝饮。

Eng

  • Cihui 骰子令 óuzilìng n. <trad.> obligation to drink imposed by throwing dice (at a banquet)

Từ liên quan

Gần nghĩa

骰子 · 骰子形的 · 骰子杯 · 骰子格 · 骰子盒 · 骰子选 · 骰子選 · 骰子选格