骰子选格

tóu zǐ xuǎn géđầu tử tuyển cách

Hán Việt: đầu tử tuyển cách · Pinyin: tóu zǐ xuǎn gé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹升官图之类的古代博戏用具。以掷骰子的点数多少,预卜官位的高低。

Cấu tạo: 骰 (đầu) + 子 (tử) + 選 (tuyển) + 格 (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹升官图之类的古代博戏用具。以掷骰子的点数多少,预卜官位的高低。

Từ liên quan

Gần nghĩa

骰子形的 · 骰子選格 · 骰子令 · 骰子杯 · 骰子格 · 骰子盒 · 骰子选 · 骰子選