髈兜

bǎng dōu

Pinyin: bǎng dōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.相传为尧舜时的部落首领,四凶之一。

Cấu tạo: 髈 + 兜 (đâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.相传为尧舜时的部落首领,四凶之一。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兜儿 · 兜兜 · 兜卖 · 兜售 · 兜嘴 · 兜夜 · 兜头 · 兜婆