髈喜

bǎng xǐ

Pinyin: bǎng xǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.快乐; 高兴。髈,通"欢"。

Cấu tạo: 髈 + 喜 (hỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.快乐; 高兴。髈,通"欢"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

喜丧 · 喜乐 · 喜事 · 喜人 · 喜信 · 喜兴 · 喜剧 · 喜劇