體內

tǐ nèithể nội

Hán Việt: thể nội · Pinyin: tǐ nèi

Tổng quan

bên trong cơ thể

Cấu tạo: 體 (thể) + 內 (nội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui in vivo (ngược với in vitro)
  • Cihui nội bộ
  • Tần suất từ thể nạp/thể nội: trong cơ thể; trong cơ thể
  • Biên soạn internal; in vivo

Eng

  • JMdict interior of the body
  • Cihui within the body; in vivo (vs in vitro); internal to
  • Tần suất từ attr. internal; in vivo

Đức

  • Handedict in vivo, körpereigen (Adj), im Körper

ja

  • JMdict 体内(たいない)

Từ liên quan

Gần nghĩa

體內方便 · 體書 · 體會 · 體位 · 體例 · 體側 · 體刑 · 體制