體刑

tǐ xíngthể hình

Hán Việt: thể hình · Pinyin: tǐ xíng

Tổng quan

hình phạt thể xác

Cấu tạo: 體 (thể) + 刑 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhục hình
  • Biên soạn 體刑 tǐxíng n. <trad.> corporal punishment meted out by a court of law

Eng

  • JMdict corporal punishment
  • JMdict physical punishment
  • JMdict prison sentence
  • JMdict penal servitude
  • JMdict imprisonment with hard labour
  • Cihui corporal punishment

ja

  • JMdict 体刑(たいけい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

體書 · 體會 · 體位 · 體例 · 體側 · 體內 · 體制 · 體力