體積壓縮模量

tǐ jī yā suō mó liàng thể tích áp súc mô lượng

Hán Việt: thể tích áp súc mô lượng · Pinyin: tǐ jī yā suō mó liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (tích) + (áp) + (súc) + (mô) + (lượng)