髖關節置換手術

kuānguānjié zhìhuàn shǒushù

Pinyin: kuānguānjié zhìhuàn shǒushù

Tổng quan

Cấu tạo: + (quan) + (tiết) + (trí) + (hoán) + (thủ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hip replacement