Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 低 (đê) + 線 (tuyến) + 格 (cách) + 式 (thức)
- Hán Việt
- cao đê tuyến cách thức
- Cấu tạo
- 高 + 低 + 線 + 格 + 式 · cao + đê + tuyến + cách + thức
nghĩa thành phần: cao + đê + tuyến + cách + thức
Từ liên quan
Gần nghĩa
格式塔疗法 · 高低不平的 · 高低不就 · 格式上的 · 格式化了的 · 格式化容量 · 格式化文字 · 格式化磁盘