格式化容量

gé shì huà róng liàngcách thức hóa dung lượng

Hán Việt: cách thức hóa dung lượng · Pinyin: gé shì huà róng liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 化 (hóa) + 容 (dung) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dung lượng thực

Đức

  • Handedict Nettokapazität

Từ liên quan

Gần nghĩa

格式塔疗法 · 容量分析 · 格式上的 · 容量分析法 · 格式化了的 · 格式化文字 · 格式化磁盘 · 格式化程序