格式化了的

cách thức hóa liễu đích

Hán Việt: cách thức hóa liễu đích

Tổng quan

Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 化 (hóa) + 了 (liễu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đã định dạng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi formatted

Eng

  • Cihui formatted

Từ liên quan

Gần nghĩa

格式塔疗法 · 格式上的 · 格式化容量 · 格式化文字 · 格式化磁盘 · 格式化程序 · 格式化软件 · 格式塔学派