高加索接骨木
cao gia tác tiếp cốt mộc
Hán Việt: cao gia tác tiếp cốt mộc · Pinyin: gāo jiā suǒ jiē gǔ mù
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 加 (gia) + 索 (tác) + 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 木 (mộc)
Hán Việt: cao gia tác tiếp cốt mộc · Pinyin: gāo jiā suǒ jiē gǔ mù
Cấu tạo: 高 (cao) + 加 (gia) + 索 (tác) + 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 木 (mộc)