高原山鹑

gāo yuán shān chúncao nguyên san thuần

Hán Việt: cao nguyên san thuần · Pinyin: gāo yuán shān chún

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô Tây Tạng (Perdix hodgsoniae)

Cấu tạo: 高 (cao) + 原 (nguyên) + 山 (san) + 鶉 (thuần)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) gà gô Tây Tạng (Perdix hodgsoniae)

Eng

  • Cihui (bird species of China) Tibetan partridge (Perdix hodgsoniae)
  • Tần suất từ (bird species of China) Tibetan partridge (Perdix hodgsoniae)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高原反应 · 高原岩鹨 · 高原直泰 · 高原陡缘 · 高原期 · 高原的