高原反应

gāo yuán fǎn yìngcao nguyên phản ứng

Hán Việt: cao nguyên phản ứng · Pinyin: gāo yuán fǎn yìng

Tổng quan

phản ứng cao nguyên

Cấu tạo: 高 (cao) + 原 (nguyên) + 反 (phản) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh sốc độ cao
  • Cihui viết tắt thành 高反
  • Tần suất từ phản ứng cao nguyên , bệnh sốc độ cao , viết tắt thành 高反[gāo fǎn]

Eng

  • Cihui altitude sickness; acute mountain sickness; abbr. to 高反
  • Tần suất từ altitude sickness/acute mountain sickness/abbr. to 高反[gao1 fan3]

Từ liên quan

Gần nghĩa

反应堆芯 · 反应性的 · 反应时间 · 高原山鹑 · 高原岩鹨 · 反应器 · 反应堆 · 反应式