高大罌粟花綜合症

gāodà yīngsùhuā zònghézhèng cao đại anh túc hoa tống hợp chứng

Hán Việt: cao đại anh túc hoa tống hợp chứng · Pinyin: gāodà yīngsùhuā zònghézhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (đại) + (anh) + (túc) + (hoa) + (tống) + (hợp) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tall poppy syndrome