高尔夫练习场

gāo ěr fū liàn xí chǎngcao nhĩ phu luyện tập tràng

Hán Việt: cao nhĩ phu luyện tập tràng · Pinyin: gāo ěr fū liàn xí chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 爾 (nhĩ) + 夫 (phu) + 練 (luyện) + 習 (tập) + 場 (tràng)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Übungsplatz für Golf, Golfübungsplatz (driving range) (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高尔基复合体 · 高尔夫球场 · 高尔夫俱乐部 · 高尔夫球棒 · 高尔夫球袋