高層建築作業
cao tằng kiến trúc tác nghiệp
Hán Việt: cao tằng kiến trúc tác nghiệp · Pinyin: gāo céng jiàn zhù zuò yè
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 層 (tằng) + 建 (kiến) + 築 (trúc) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)
Hán Việt: cao tằng kiến trúc tác nghiệp · Pinyin: gāo céng jiàn zhù zuò yè
Cấu tạo: 高 (cao) + 層 (tằng) + 建 (kiến) + 築 (trúc) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)