高山上的房舍
cao san thượng đích phòng xá
Hán Việt: cao san thượng đích phòng xá · Pinyin: gāo shān shàng de fáng shè
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 山 (san) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 房 (phòng) + 舍 (xá)
Hán Việt: cao san thượng đích phòng xá · Pinyin: gāo shān shàng de fáng shè
Cấu tạo: 高 (cao) + 山 (san) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 房 (phòng) + 舍 (xá)