高岸爲谷,深谷爲陵

gāo àn wéi gǔ,shēn gǔ wéi líng

Pinyin: gāo àn wéi gǔ,shēn gǔ wéi líng

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (ngạn) + (vi) + (cốc) + + (thâm) + (cốc) + (vi) + (lăng)