高彈性聯軸器
cao đạn tính liên trục khí
Hán Việt: cao đạn tính liên trục khí · Pinyin: gāo dàn xìng lián zhóu qì
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 彈 (đạn) + 性 (tính) + 聯 (liên) + 軸 (trục) + 器 (khí)
Hán Việt: cao đạn tính liên trục khí · Pinyin: gāo dàn xìng lián zhóu qì
Cấu tạo: 高 (cao) + 彈 (đạn) + 性 (tính) + 聯 (liên) + 軸 (trục) + 器 (khí)