高德菲哈羅德哈代
cao đức phỉ cáp la đức cáp đại
Hán Việt: cao đức phỉ cáp la đức cáp đại · Pinyin: gāo dé fēi hā luó dé hā dài
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 德 (đức) + 菲 (phỉ) + 哈 (cáp) + 羅 (la) + 德 (đức) + 哈 (cáp) + 代 (đại)