高性能半導體
cao tính năng bán đạo thể
Hán Việt: cao tính năng bán đạo thể · Pinyin: gāo xìng néng bàn dǎo tǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 性 (tính) + 能 (năng) + 半 (bán) + 導 (đạo) + 體 (thể)
Hán Việt: cao tính năng bán đạo thể · Pinyin: gāo xìng néng bàn dǎo tǐ
Cấu tạo: 高 (cao) + 性 (tính) + 能 (năng) + 半 (bán) + 導 (đạo) + 體 (thể)