高收入消費者

cao thu nhập tiêu phí giả

Hán Việt: cao thu nhập tiêu phí giả

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (thu) + (nhập) + (tiêu) + (phí) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 高收入消費者 āo-shōurù xiāofèizhě n. high-income group M:²wèi