高效液相色譜
cao hiệu dịch tương sắc phổ
Hán Việt: cao hiệu dịch tương sắc phổ · Pinyin: gāo xiào yè xiāng sè pǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 效 (hiệu) + 液 (dịch) + 相 (tương) + 色 (sắc) + 譜 (phổ)
Hán Việt: cao hiệu dịch tương sắc phổ · Pinyin: gāo xiào yè xiāng sè pǔ
Cấu tạo: 高 (cao) + 效 (hiệu) + 液 (dịch) + 相 (tương) + 色 (sắc) + 譜 (phổ)