高斯散度定理
cao tư tán độ định lí
Hán Việt: cao tư tán độ định lí · Pinyin: gāo sī sǎn dù dìng lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 斯 (tư) + 散 (tán) + 度 (độ) + 定 (định) + 理 (lí)
Hán Việt: cao tư tán độ định lí · Pinyin: gāo sī sǎn dù dìng lǐ
Cấu tạo: 高 (cao) + 斯 (tư) + 散 (tán) + 度 (độ) + 定 (định) + 理 (lí)