高新技術園區
cao tân kĩ thuật viên khu
Hán Việt: cao tân kĩ thuật viên khu
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 新 (tân) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 園 (viên) + 區 (khu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 高新技術園區 āo-xīnjìshù yuánqū p.w. high-technology park