高爾基複合體

gāo ěr jī fù hé tǐ cao nhĩ cơ phức hợp thể

Hán Việt: cao nhĩ cơ phức hợp thể · Pinyin: gāo ěr jī fù hé tǐ

Tổng quan

phức hợp Golgi (trong sinh học tế bào)

Cấu tạo: (cao) + (nhĩ) + (cơ) + (phức) + (hợp) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phức hợp Golgi (trong sinh học tế bào)

Eng

  • CC-CEDICT Golgi complex (in cell biology)
  • Cihui Golgi complex (in cell biology)