高級知識分子
cao cấp tri thức phân tử
Hán Việt: cao cấp tri thức phân tử
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 知 (tri) + 識 (thức) + 分 (phân) + 子 (tử)
Nghĩa
Eng
- Cihui 高級知識分子 āojí zhīshifènzǐ n. senior intellectuals M:ge/¹míng/²wèi