高級銷售經理
cao cấp tiêu thụ kinh lí
Hán Việt: cao cấp tiêu thụ kinh lí · Pinyin: gāo jí xiāo shòu jīng lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 經 (kinh) + 理 (lí)
Hán Việt: cao cấp tiêu thụ kinh lí · Pinyin: gāo jí xiāo shòu jīng lǐ
Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 經 (kinh) + 理 (lí)