高級教士之職
cao cấp giáo sĩ chi chức
Hán Việt: cao cấp giáo sĩ chi chức · Pinyin: gāo jí jiào shì zhī zhí
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 教 (giáo) + 士 (sĩ) + 之 (chi) + 職 (chức)
Hán Việt: cao cấp giáo sĩ chi chức · Pinyin: gāo jí jiào shì zhī zhí
Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 教 (giáo) + 士 (sĩ) + 之 (chi) + 職 (chức)