高級著色器語言
cao cấp trứ sắc khí ngữ ngôn
Hán Việt: cao cấp trứ sắc khí ngữ ngôn · Pinyin: gāo jí zhuó sè qì yǔ yán
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 著 (trứ) + 色 (sắc) + 器 (khí) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Hán Việt: cao cấp trứ sắc khí ngữ ngôn · Pinyin: gāo jí zhuó sè qì yǔ yán
Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 著 (trứ) + 色 (sắc) + 器 (khí) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)