高級研究人員

cao cấp nghiên cứu nhân viên

Hán Việt: cao cấp nghiên cứu nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (cấp) + (nghiên) + (cứu) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 高級研究人員 āojí yánjiū rényuán n. senior research fellows M:ge/¹míng/²wèi