高能烈性炸藥

gāo néng liè xìng zhà yào cao năng liệt tính tạc dược

Hán Việt: cao năng liệt tính tạc dược · Pinyin: gāo néng liè xìng zhà yào

Tổng quan

thuốc nổ mạnh

Cấu tạo: (cao) + (năng) + (liệt) + (tính) + (tạc) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc nổ mạnh