高能量 gāo néng liàng·cao năng lượng Hán Việt: cao năng lượng · Pinyin: gāo néng liàng Tổng quan năng lượng cao (vật lý) Cấu tạo: 高 (cao) + 能 (năng) + 量 (lượng)Pinyingāo néng liàngHán Việtcao năng lượngCấu tạo高 + 能 + 量 · cao + năng + lượng nghĩa thành phần: cao + năng + lượng Nghĩa EngCihui high energy (physics) Từ liên quan Gần nghĩa能量 · 能量代谢 · 能量守恒 · 能量饮料 · 高能 · 高能粒子 · 能量子 · 能量束