粒子束

lì zǐ shùlạp tử thúc

Hán Việt: lạp tử thúc · Pinyin: lì zǐ shù

Tổng quan

chùm hạt cơ bản

Cấu tạo: 粒 (lạp) + 子 (tử) + 束 (thúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chùm hạt
  • Tần suất từ chùm hạt cơ bản

Eng

  • Cihui beam of elementary particles
  • Tần suất từ beam of elementary particles

Từ liên quan

Gần nghĩa

粒子流 · 粒子 · 粒子物理 · 粒子加速器 · 粒子数再增 · 粒子物理学 · 粒子料 · 粒子的