高速公路出口
cao tốc công lộ xuất khẩu
Hán Việt: cao tốc công lộ xuất khẩu · Pinyin: gāo sù gōng lù chū kǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 公 (công) + 路 (lộ) + 出 (xuất) + 口 (khẩu)
Hán Việt: cao tốc công lộ xuất khẩu · Pinyin: gāo sù gōng lù chū kǒu
Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 公 (công) + 路 (lộ) + 出 (xuất) + 口 (khẩu)