高速緩衝存儲器
cao tốc hoãn xung tồn trữ khí
Hán Việt: cao tốc hoãn xung tồn trữ khí · Pinyin: gāo sù huǎn chōng cún chǔ qì
Tổng quan
(tin học) bộ nhớ đệm
Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui (tin học) bộ nhớ đệm
Eng
- CC-CEDICT (computing) cache
- Cihui (computing) cache