高速行星齒輪箱

gāo sù xíng xīng chǐ lún xiāng cao tốc hành tinh xỉ luân tương

Hán Việt: cao tốc hành tinh xỉ luân tương · Pinyin: gāo sù xíng xīng chǐ lún xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tốc) + (hành) + (tinh) + (xỉ) + (luân) + (tương)