风格学

phong cách học

Hán Việt: phong cách học

Tổng quan

Cấu tạo: 風 (phong) + 格 (cách) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn stylistics

Eng

  • Cihui 風格學 ēnggéxué n. <lg.> stylistics

Từ liên quan

Gần nghĩa

風格 · 风格 · 风格上 · 风格主义 · 风格变体 · 风格变化 · 风格对等 · 风格转换