高鳥盡,良弓藏 gāo niǎo jìn,liáng gōng cáng Pinyin: gāo niǎo jìn,liáng gōng cáng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 鳥 (điểu) + 盡 (tận) + , + 良 (lương) + 弓 (cung) + 藏 (tàng)Pinyingāo niǎo jìn,liáng gōng cángCấu tạo高 + 鳥 + 盡 + , + 良 + 弓 + 藏