高鳥盡,良弓藏
Pinyin: gāo niǎo jìn,liáng gōng cáng
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 鳥 (điểu) + 盡 (tận) + , + 良 (lương) + 弓 (cung) + 藏 (tàng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻功成事定之后,出力的人反而见弃,没有好下场。
Pinyin: gāo niǎo jìn,liáng gōng cáng
Cấu tạo: 高 (cao) + 鳥 (điểu) + 盡 (tận) + , + 良 (lương) + 弓 (cung) + 藏 (tàng)