髫乷 tiáo shā Pinyin: tiáo shā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.幼年。 Cấu tạo: 髫 (thiều) + 乷Pinyintiáo shāCấu tạo髫 + 乷 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.幼年。 Từ liên quan Gần nghĩa髫年 · 髫齡 · 髫龄 · 髫1. · 髫2. · 乷发 · 乷女 · 乷岁