髯儿 nhiêm nhi Hán Việt: nhiêm nhi Tổng quan Cấu tạo: 髯 (nhiêm) + 兒 (nhi)Hán Việtnhiêm nhiTừ loạidanhCấu tạo髯 + 兒 · nhiêm + nhi nghĩa thành phần: nhiêm + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn whiskers; beardEngCihui 髯兒 ánr n. whiskers; beard Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌