髯鬚 rán xū·nhiêm tu Hán Việt: nhiêm tu · Pinyin: rán xū Tổng quan râu 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"髯须"。 Cấu tạo: 髯 (nhiêm) + 鬚 (tu)Pinyinrán xūHán Việtnhiêm tuCấu tạo髯 + 鬚 · nhiêm + tu nghĩa thành phần: nhiêm + tu Nghĩa ViệtCihui riaMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"髯须"。EngCihui beard; whiskers Từ liên quan Gần nghĩa須丸 · 鬚髮 · 須後 · 鬚子 · 須彌 · 须得 · 須根 · 鬚毛